cascading menu

cascading menu

A user hovers the cursor over a menu item, revealing a cascading menu.

Định nghĩa

Danh từ: Menu xếp tầng (cascading menu) một menu phụ (submenu) xuất hiện khi bạn di chuột qua một mục trên menu chính. Menu này thường hiển thị các lựa chọn bổ sung liên quan đến mục đó biến mất khi bạn di chuột ra khỏi khu vực của .

dụ sử dụng
  • (Khi bạn di chuột qua "File" trên thanh công cụ, một menu xếp tầng xuất hiện với các tùy chọn như "Open" "Save".)
  • (Menu xếp tầng trong phần mềm này giúp sắp xếp các thiết lập phức tạp thành các nhóm nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trigger a cascading menu": kích hoạt menu xếp tầng.

    • Clicking on the "Edit" button triggers a cascading menu with formatting options. (Nhấp vào nút "Edit" sẽ kích hoạt một menu xếp tầng với các tùy chọn định dạng.)
  • "nested cascading menu": menu xếp tầng lồng nhau (menu con bên trong menu con).

    • A nested cascading menu can make navigation confusing if too many levels are added. (Menu xếp tầng lồng nhau có thể gây khó khăn cho việc điều hướng nếu quá nhiều cấp độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Submenu (n): menu phụ, đồng nghĩa với cascading menu.
    • The submenu appears when you right-click the icon. (Menu phụ xuất hiện khi bạn nhấp chuột phải vào biểu tượng.)
  • Dropdown menu (n): menu thả xuống (khác với cascading menu thường hiển thị dọc xuống thay vì ngang).
    • A dropdown menu is often used for selecting a single option from a list. (Menu thả xuống thường được dùng để chọn một tùy chọn từ danh sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Hierarchical menu: menu phân cấp.
  • Flyout menu: menu bay ra (thường dùng trong thiết kế giao diện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pop up: xuất hiện đột ngột (thường dùng cho menu).
    • A cascading menu pops up when you hover over the link. (Một menu xếp tầng xuất hiện khi bạn di chuột qua liên kết.)
  • Expand into: mở rộng thành (một menu con).
    • The main menu item expands into a cascading menu. (Mục menu chính mở rộng thành một menu xếp tầng.)
Thành ngữ liên quan
  • Drill down: đi sâu vào chi tiết (thường dùng trong ngữ cảnh điều hướng menu).
    • You can drill down through the cascading menu to find specific settings. (Bạn có thể đi sâu qua menu xếp tầng để tìm các thiết lập cụ thể.)